menu_book
見出し語検索結果 "đồng ý" (1件)
日本語
動同意
đồng ý vơi ý kiến của bạn
あなたの意見に同意する
swap_horiz
類語検索結果 "đồng ý" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đồng ý" (2件)
đồng ý vơi ý kiến của bạn
あなたの意見に同意する
Tôi đồng ý với ý kiến đó.
その意見に賛成する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)